pes planus

pes planus

A person with pes planus stands on a flat surface.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Bàn chân bẹt: "pes planus" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bàn chân bị xẹp vòm, khiến lòng bàn chân phẳng hơn bình thường xu hướng lan rộng ra. Tình trạng này thường được gọi là "bàn chân bẹt" (flat foot).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bàn chân bẹt sau khi kiểm tra bàn chân.)
  • (Những người bị bàn chân bẹt thường đauvòm bàn chân gót chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital pes planus": bàn chân bẹt bẩm sinh, xảy ra từ khi sinh ra.
    • Congenital pes planus is common in children and often resolves on its own. (Bàn chân bẹt bẩm sinh thường gặptrẻ em thường tự khỏi.)
  • "acquired pes planus": bàn chân bẹt mắc phải, do chấn thương, lão hóa hoặc bệnh .
    • Acquired pes planus can result from tendon damage or arthritis. (Bàn chân bẹt mắc phải có thể do tổn thương gân hoặc viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pes planus (danh từ): dạng số ít.
  • Pes plani (danh từ số nhiều): dạng số nhiều, ít dùng.
  • Pes (danh từ): chân hoặc bàn chân (trong tiếng Latin, dùng trong thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
  • Flat foot: bàn chân bẹt (thuật ngữ thông thường).
  • Fallen arches: vòm bàn chân bị xẹp (mô tả tình trạng tương tự).
  • Pes valgus: một dạng biến thể của bàn chân bẹt, thường kết hợp với lệch mắt cá trong.
Các cụm từ liên quan
  • "to have pes planus": mắc bệnh bàn chân bẹt.
    • Many athletes have pes planus but manage it with proper footwear. (Nhiều vận động viên mắc bàn chân bẹt nhưng kiểm soát bằng giày dép phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be flat-footed": bị bàn chân bẹt; cũng dùng theo nghĩa bóng "bất ngờ, không chuẩn bị trước".
    • He was caught flat-footed by the sudden question. (Anh ấy bị bất ngờ trước câu hỏi đột ngột.)

Từ gần giống